Ẩn
QUẢN LÝ THÀNH VIÊN
Tài khoản
Mật khẩu
Quên mật khẩu
Thành viên mới
HOTLINE
(08) 3719 2513
LIÊN KẾT WEBSITE
Trang chủ > Văn bản pháp luật > Văn bản về kế toán > Chế độ kế toán > Danh mục hệ thống tài khoản theo thông tu 99/2025/TT-BTC
Chế độ kế toán


DANH MỤC HỆ THỐNG TÀI KHOẢN KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP

(Ban hành kèm theo Thông tư số 99/2025/TT-BTC ngày 27 tháng 10 năm 2025 của Bộ Tài chính)
( Màu tím là đổi tên, màu xanh là thêm mới)

 

Số

SỐ HIỆU TK

 

TÊN TÀI KHOẢN

TT

Cấp 1

Cấp 2

Cấp 3 Cấp 4

(1)

(2)

(3)

(4) (5)

(6)

          LOẠI TÀI KHOẢN TÀI SẢN

01

111

 

   

Tiền mặt

02

112

 

   

Tiền gửi Ngân hàng

03

113

 

   

Tiền đang chuyển

04

121

 

   

Chứng khoán kinh doanh

05

128

 

   

Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn

 

 

1281

   

Tiền gửi có kỳ hạn

 

 

1282

   

Trái phiếu

 

 

1283

   

Cho vay

 

 

1288

   

Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn

06

131

 

   

Phải thu của khách hàng

07

133

 

   

Thuế GTGT được khấu trừ

    1331     Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ

 

 

1332

   

Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ

08

136

 

   

Phải thu nội bộ

 

 

1361

   

Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc

 

 

1362

   

Phải thu nội bộ về chênh lệch tỷ giá

 

 

1363

   

Phải thu nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá

 

 

1368

   

Phải thu nội bộ khác

09

138

 

   

Phải thu khác

 

 

1381

   

Tài sản thiếu chờ xử lý

 

 

1383

   

Thuế TTĐB của hàng nhập khẩu

 

 

1388

   

Phải thu khác

10

141

 

   

Tạm ứng

11

151

 

   

Hàng mua đang đi đường

12

152

 

   

Nguyên liệu, vật liệu

13 153      

Công cụ, dụng cụ

14

154

 

   

Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang

15 155      

Thành phẩm

16

156

 

   

Hàng hóa

17

157

 

   

Hàng gửi đi bán

18

158

 

   

Hàng hoá kho bảo thuế

19

171

 

   

Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ

20

211

 

   

Tài sản cố định hữu hình

21 212      

Tài sản cố định thuê tài chính

22

213

 

   

Tài sản cố định vô hình

23

214

 

   

Hao mòn tài sản cố định

 

 

2141

   

Hao mòn TSCĐ hữu hình

 

 

2142

   

Hao mòn TSCĐ thuê tài chính

 

 

2143

   

Hao mòn TSCĐ vô hình

 

 

2147

   

Hao mòn bất động sản đầu tư

24 215      

Tài sản sinh học

    2151

 

  Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ
      21511   Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ chưa đạt đến giai đoạn trưởng thành
      21512   Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ đạt đến giai đoạn trưởng thành
     

 

215121 Nguyên giá
     

 

215122 Giá trị khấu hao lũy kế
    2152  

 

Súc vật nuôi lấy sản phẩm 1 lần
    2153     Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm 1 lần

25

217

 

   

Bất động sản đầu tư

26

221

 

   

Đầu tư vào công ty con

27

222

 

   

Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết

28 228      

Đầu tư khác

    2281

 

  Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác

 

 

2288

   

Đầu tư khác

29 229      

Dự phòng tổn thất tài sản

    2291     Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
    2292     Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác
    2293    

Dự phòng phải thu khó đòi

 

 

2294

   

Dự phòng giảm giá hàng tồn kho

    2295     Dự phòng tổn thất tài sản sinh học

30

241

 

   

Xây dựng cơ bản dở dang

 

 

2411

   

Mua sắm TSCĐ

 

 

2412

   

Xây dựng cơ bản

 

 

2413

   

Sửa chữa, bảo dưỡng định kỳ TSCĐ

    2413    

Nâng cấp, cải tạo TSCĐ

31

242

 

   

Chi phí chờ phân bổ

32

243

 

   

Tài sản thuế thu nhập hoãn lại

33

244

 

   

Ký quỹ, ký cược

 

 

 

   

LOẠI TÀI KHOẢN NỢ PHẢI TRẢ

34

331

 

   

Phải trả cho người bán

35 332      

Phải trả cổ tức, lợ nhuận

36

333

 

   

Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước

 

 

3331

   

Thuế giá trị gia tăng phải nộp

 

 

 

33311  

Thuế GTGT đầu ra

 

 

 

33312  

Thuế GTGT hàng nhập khẩu

 

 

3332

   

Thuế tiêu thụ đặc biệt

 

 

3333

   

Thuế xuất, nhập khẩu

 

 

3334

   

Thuế thu nhập doanh nghiệp

 

 

3335

   

Thuế thu nhập cá nhân

 

 

3336

   

Thuế tài nguyên

 

 

3337

   

Thuế nhà đất, tiền thuê đất

    3338     Thuế bảo vệ môi trường và các loại thuế khác
     

33381

  Thuế bảo vệ môi trường

 

 

 

33382  

Các loại thuế khác

 

 

3339

   

Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác

37

334

 

   

Phải trả người lao động

38

335

 

   

Chi phí phải trả

39

336

 

   

Phải trả nội bộ

    3361     Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
    3362     Phải trả nội bộ về chênh lệch tỷ giá
    3363     Phải trả nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá

 

 

3368

   

Phải trả nội bộ khác

40

337

 

   

Thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng

41

338

 

   

Phải trả, phải nộp khác

 

 

3381

   

Tài sản thừa chờ giải quyết

 

 

3382

   

Kinh phí công đoàn

 

 

3383

   

Bảo hiểm xã hội

 

 

3384

   

Bảo hiểm y tế

 

 

3385

   

Phải trả về cổ phần hoá

 

 

3386

   

Bảo hiểm thất nghiệp

 

 

3387

   

Doanh thu chờ phân bổ

 

 

3388

   

Phải trả, phải nộp khác

42

341

 

   

Vay và nợ thuê tài chính

    3411

 

  Các khoản đi vay
    3412

 

  Nợ thuê tài chính

43

343

 

 

   

Trái phiếu phát hành

    3431
 
  Trái phiếu thường
    3432     Trái phiếu chuyển đổi

44

344

 

   

Nhận ký quỹ, ký cược

45

347

 

   

Thuế thu nhập hoãn lại phải trả

46

352

 

   

Dự phòng phải trả

    3521     Dự phòng bảo hành sản phẩm hàng hóa
    3522     Dự phòng bảo hành công trình xây dựng
    3523     Dự phòng tái cơ cấu doanh nghiệp
    3525     Dự phòng phải trả khác

47

353

 

   

Quỹ khen thưởng phúc lợi

 

 

3531

   

Quỹ khen thưởng

 

 

3532

   

Quỹ phúc lợi

 

 

3533

   

Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ

 

 

3534

   

Quỹ thưởng ban quản lý điều hành công ty

48

356

 

   

Quỹ phát triển khoa học và công nghệ

 

 

3561

   

Quỹ phát triển khoa học và công nghệ

 

 

3562

   

Quỹ phát triển khoa học và công nghệ đã hình thành tài sản

49

357

 

   

Quỹ bình ổn giá

 

 

 

   

LOẠI TÀI KHOẢN VỐN CHỦ SỞ HỮU

50

411

 

   

Vốn đầu tư của chủ sở hữu

 

 

4111

   

Vốn góp của chủ sở hữu

      41111   Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
     

41112

  Cổ phiếu ưu đãi

 

 

4112

   

Thặng dư vốn 

 

 

4113

   

Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu

 

 

4118

   

Vốn khác

51

412

 

   

Chênh lệch đánh giá lại tài sản

52

413

 

   

Chênh lệch tỷ giá hối đoái

53

414

 

   

Quỹ đầu tư phát triển

54

418

 

   

Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu

55

419

 

   

Cổ phiếu mua lại của chính mình

56

421

 

   

Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối

 

 

4211

   

Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm trước

 

 

4212

   

Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm nay

 

 

 

   

LOẠI TÀI KHOẢN DOANH THU

57

511

 

   

Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ

58

515

 

   

Doanh thu hoạt động tài chính

59

521

 

   

Các khoản giảm trừ doanh thu

 

 

 

   

LOẠI TÀI KHOẢN CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH

60

 621

 

   

Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp

61

622

 

   

Chi phí nhân công trực tiếp

62

623

 

   

Chi phí sử dụng máy thi công

 

 

6231

   

Chi phí nhân công

 

 

6232

   

Chi phí nguyên, vật liệu

 

 

6233

   

Chi phí dụng cụ sản xuất

 

 

6234

   

Chi phí khấu hao máy thi công

 

 

6237

   

Chi phí dịch vụ mua ngoài

 

 

6238

   

Chi phí bằng tiền khác

63

627

 

   

Chi phí sản xuất chung

 

 

6271

   

Chi phí nhân viên phân xưởng

 

 

6272

   

Chi phí nguyên, vật liệu

 

 

6273

   

Chi phí dụng cụ sản xuất

 

 

6274

   

Chi phí khấu hao TSCĐ

   

6275

    Thuế, phí, lệ phí

 

 

6277

   

Chi phí dịch vụ mua ngoài

 

 

6278

   

Chi phí bằng tiền khác

64

632

 

   

Giá vốn hàng bán

65

635

 

   

Chi phí tài chính

66

641

 

   

Chi phí bán hàng

 

 

6411

   

Chi phí nhân viên

 

 

6412

   

Chi phí nguyên vật liệu, bao bì

 

 

6413

   

Chi phí dụng cụ, đồ dùng

 

 

6414

   

Chi phí khấu hao TSCĐ

 

 

6415

   

Thuế, phí, lệ phí

 

 

6417

   

Chi phí dịch vụ mua ngoài

 

 

6418

   

Chi phí bằng tiền khác

67

642

 

   

Chi phí quản lý doanh nghiệp

 

 

6421

   

Chi phí nhân viên quản lý

 

 

6422

   

Chi phí vật liệu quản lý

 

 

6423

   

Chi phí đồ dùng văn phòng

 

 

6424

   

Chi phí khấu hao TSCĐ

 

 

6425

   

Thuế, phí và lệ phí

 

 

6426

   

Chi phí dự phòng

 

 

6427

   

Chi phí dịch vụ mua ngoài

 

 

6428

   

Chi phí bằng tiền khác

 

 

 

   

LOẠI TÀI KHOẢN THU NHẬP KHÁC

68

711

 

   

Thu nhập khác

 

 

 

   

LOẠI TÀI KHOẢN CHI PHÍ KHÁC

69

811

 

   

Chi phí khác

70

821

 

   

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

 

 

8211

   

Chi phí thuế TNDN hiện hành

      82111   Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành theo quy định của Luật thuế thu nhập doanh nghiệp
      82112   Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định về thuế tối thiểu toàn cầu

 

 

8212

   

Chi phí thuế TNDN hoãn lại

 

 

 

   

TÀI KHOẢN XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH

71

911

 

   

Xác định kết quả kinh doanh

  • TIN TỨC NÓNG