
Trang chủ > Văn bản pháp luật > Văn bản về kế toán > Chế độ kế toán > Danh mục hệ thống tài khoản theo thông tu 99/2025/TT-BTC

DANH MỤC HỆ THỐNG TÀI KHOẢN KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP
(Ban hành kèm theo Thông tư số 99/2025/TT-BTC ngày 27 tháng 10 năm 2025 của Bộ Tài chính)
( Màu tím là đổi tên, màu xanh là thêm mới)
|
Số |
SỐ HIỆU TK |
TÊN TÀI KHOẢN |
|||
|
TT |
Cấp 1 |
Cấp 2 |
Cấp 3 | Cấp 4 | |
|
(1) |
(2) |
(3) |
(4) | (5) |
(6) |
| LOẠI TÀI KHOẢN TÀI SẢN | |||||
|
01 |
|
Tiền mặt |
|||
|
02 |
|
Tiền gửi Ngân hàng |
|||
|
03 |
|
Tiền đang chuyển |
|||
|
04 |
|
Chứng khoán kinh doanh |
|||
|
05 |
|
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|||
|
|
|
1281 |
Tiền gửi có kỳ hạn |
||
|
|
|
1282 |
Trái phiếu |
||
|
|
|
1283 |
Cho vay |
||
|
|
|
1288 |
Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn |
||
|
06 |
|
Phải thu của khách hàng |
|||
|
07 |
|
Thuế GTGT được khấu trừ |
|||
| 1331 | Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ | ||||
|
|
|
1332 |
Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ |
||
|
08 |
|
Phải thu nội bộ |
|||
|
|
|
1361 |
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc |
||
|
|
|
1362 |
Phải thu nội bộ về chênh lệch tỷ giá |
||
|
|
|
1363 |
Phải thu nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá |
||
|
|
|
1368 |
Phải thu nội bộ khác |
||
|
09 |
|
Phải thu khác |
|||
|
|
|
1381 |
Tài sản thiếu chờ xử lý |
||
|
|
|
1383 |
Thuế TTĐB của hàng nhập khẩu |
||
|
|
|
1388 |
Phải thu khác |
||
|
10 |
|
Tạm ứng |
|||
|
11 |
|
Hàng mua đang đi đường |
|||
|
12 |
|
Nguyên liệu, vật liệu |
|||
| 13 | 153 |
Công cụ, dụng cụ |
|||
|
14 |
|
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang |
|||
| 15 | 155 |
Thành phẩm |
|||
|
16 |
|
Hàng hóa |
|||
|
17 |
|
Hàng gửi đi bán |
|||
|
18 |
|
Hàng hoá kho bảo thuế |
|||
|
19 |
|
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|||
|
20 |
|
Tài sản cố định hữu hình |
|||
| 21 | 212 |
Tài sản cố định thuê tài chính |
|||
|
22 |
|
Tài sản cố định vô hình |
|||
|
23 |
|
Hao mòn tài sản cố định |
|||
|
|
|
2141 |
Hao mòn TSCĐ hữu hình |
||
|
|
|
2142 |
Hao mòn TSCĐ thuê tài chính |
||
|
|
|
2143 |
Hao mòn TSCĐ vô hình |
||
|
|
|
2147 |
Hao mòn bất động sản đầu tư |
||
| 24 | 215 |
Tài sản sinh học |
|||
| 2151 |
|
Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ | |||
| 21511 | Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ chưa đạt đến giai đoạn trưởng thành | ||||
| 21512 | Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ đạt đến giai đoạn trưởng thành | ||||
|
|
215121 | Nguyên giá | |||
|
|
215122 | Giá trị khấu hao lũy kế | |||
| 2152 |
|
Súc vật nuôi lấy sản phẩm 1 lần | |||
| 2153 | Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm 1 lần | ||||
|
25 |
|
Bất động sản đầu tư |
|||
|
26 |
|
Đầu tư vào công ty con |
|||
|
27 |
|
Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|||
| 28 | 228 |
Đầu tư khác |
|||
| 2281 |
|
Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | |||
|
|
|
2288 |
Đầu tư khác |
||
| 29 | 229 |
Dự phòng tổn thất tài sản |
|||
| 2291 | Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||
| 2292 | Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác | ||||
| 2293 |
Dự phòng phải thu khó đòi |
||||
|
|
|
2294 |
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
||
| 2295 | Dự phòng tổn thất tài sản sinh học | ||||
|
30 |
|
Xây dựng cơ bản dở dang |
|||
|
|
|
2411 |
Mua sắm TSCĐ |
||
|
|
|
2412 |
Xây dựng cơ bản |
||
|
|
|
2413 |
Sửa chữa, bảo dưỡng định kỳ TSCĐ |
||
| 2413 |
Nâng cấp, cải tạo TSCĐ |
||||
|
31 |
|
Chi phí chờ phân bổ |
|||
|
32 |
|
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|||
|
33 |
|
Ký quỹ, ký cược |
|||
|
|
|
|
LOẠI TÀI KHOẢN NỢ PHẢI TRẢ |
||
|
34 |
|
Phải trả cho người bán |
|||
| 35 | 332 |
Phải trả cổ tức, lợ nhuận |
|||
|
36 |
|
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước |
|||
|
|
|
3331 |
Thuế giá trị gia tăng phải nộp |
||
|
|
|
|
33311 |
Thuế GTGT đầu ra |
|
|
|
|
|
33312 |
Thuế GTGT hàng nhập khẩu |
|
|
|
|
3332 |
Thuế tiêu thụ đặc biệt |
||
|
|
|
3333 |
Thuế xuất, nhập khẩu |
||
|
|
|
3334 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp |
||
|
|
|
3335 |
Thuế thu nhập cá nhân |
||
|
|
|
3336 |
Thuế tài nguyên |
||
|
|
|
3337 |
Thuế nhà đất, tiền thuê đất |
||
| 3338 | Thuế bảo vệ môi trường và các loại thuế khác | ||||
|
33381 |
Thuế bảo vệ môi trường | ||||
|
|
|
|
33382 |
Các loại thuế khác |
|
|
|
|
3339 |
Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác |
||
|
37 |
|
Phải trả người lao động |
|||
|
38 |
|
Chi phí phải trả |
|||
|
39 |
|
Phải trả nội bộ |
|||
| 3361 | Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||
| 3362 | Phải trả nội bộ về chênh lệch tỷ giá | ||||
| 3363 | Phải trả nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá | ||||
|
|
|
3368 |
Phải trả nội bộ khác |
||
|
40 |
|
Thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|||
|
41 |
|
Phải trả, phải nộp khác |
|||
|
|
|
3381 |
Tài sản thừa chờ giải quyết |
||
|
|
|
3382 |
Kinh phí công đoàn |
||
|
|
|
3383 |
Bảo hiểm xã hội |
||
|
|
|
3384 |
Bảo hiểm y tế |
||
|
|
|
3385 |
Phải trả về cổ phần hoá |
||
|
|
|
3386 |
Bảo hiểm thất nghiệp |
||
|
|
|
3387 |
Doanh thu chờ phân bổ |
||
|
|
|
3388 |
Phải trả, phải nộp khác |
||
|
42 |
|
Vay và nợ thuê tài chính |
|||
| 3411 |
|
Các khoản đi vay | |||
| 3412 |
|
Nợ thuê tài chính | |||
|
43 |
|
Trái phiếu phát hành |
|||
| 3431 |
|
Trái phiếu thường | |||
| 3432 | Trái phiếu chuyển đổi | ||||
|
44 |
|
Nhận ký quỹ, ký cược |
|||
|
45 |
|
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|||
|
46 |
|
Dự phòng phải trả |
|||
| 3521 | Dự phòng bảo hành sản phẩm hàng hóa | ||||
| 3522 | Dự phòng bảo hành công trình xây dựng | ||||
| 3523 | Dự phòng tái cơ cấu doanh nghiệp | ||||
| 3525 | Dự phòng phải trả khác | ||||
|
47 |
|
Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|||
|
|
|
3531 |
Quỹ khen thưởng |
||
|
|
|
3532 |
Quỹ phúc lợi |
||
|
|
|
3533 |
Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ |
||
|
|
|
3534 |
Quỹ thưởng ban quản lý điều hành công ty |
||
|
48 |
|
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|||
|
|
|
3561 |
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
||
|
|
|
3562 |
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ đã hình thành tài sản |
||
|
49 |
|
Quỹ bình ổn giá |
|||
|
|
|
|
LOẠI TÀI KHOẢN VỐN CHỦ SỞ HỮU |
||
|
50 |
|
Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|||
|
|
|
4111 |
Vốn góp của chủ sở hữu |
||
| 41111 | Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết | ||||
|
41112 |
Cổ phiếu ưu đãi | ||||
|
|
|
4112 |
Thặng dư vốn |
||
|
|
|
4113 |
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
||
|
|
|
4118 |
Vốn khác |
||
|
51 |
|
Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|||
|
52 |
|
Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|||
|
53 |
|
Quỹ đầu tư phát triển |
|||
|
54 |
|
Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|||
|
55 |
|
Cổ phiếu mua lại của chính mình |
|||
|
56 |
|
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|||
|
|
|
4211 |
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm trước |
||
|
|
|
4212 |
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm nay |
||
|
|
|
|
LOẠI TÀI KHOẢN DOANH THU |
||
|
57 |
|
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
|||
|
58 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính |
|||
|
59 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu |
|||
|
|
|
|
LOẠI TÀI KHOẢN CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH |
||
|
60 |
|
Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp |
|||
|
61 |
|
Chi phí nhân công trực tiếp |
|||
|
62 |
|
Chi phí sử dụng máy thi công |
|||
|
|
|
6231 |
Chi phí nhân công |
||
|
|
|
6232 |
Chi phí nguyên, vật liệu |
||
|
|
|
6233 |
Chi phí dụng cụ sản xuất |
||
|
|
|
6234 |
Chi phí khấu hao máy thi công |
||
|
|
|
6237 |
Chi phí dịch vụ mua ngoài |
||
|
|
|
6238 |
Chi phí bằng tiền khác |
||
|
63 |
|
Chi phí sản xuất chung |
|||
|
|
|
6271 |
Chi phí nhân viên phân xưởng |
||
|
|
|
6272 |
Chi phí nguyên, vật liệu |
||
|
|
|
6273 |
Chi phí dụng cụ sản xuất |
||
|
|
|
6274 |
Chi phí khấu hao TSCĐ |
||
|
6275 |
Thuế, phí, lệ phí | ||||
|
|
|
6277 |
Chi phí dịch vụ mua ngoài |
||
|
|
|
6278 |
Chi phí bằng tiền khác |
||
|
64 |
|
Giá vốn hàng bán |
|||
|
65 |
|
Chi phí tài chính |
|||
|
66 |
|
Chi phí bán hàng |
|||
|
|
|
6411 |
Chi phí nhân viên |
||
|
|
|
6412 |
Chi phí nguyên vật liệu, bao bì |
||
|
|
|
6413 |
Chi phí dụng cụ, đồ dùng |
||
|
|
|
6414 |
Chi phí khấu hao TSCĐ |
||
|
|
|
6415 |
Thuế, phí, lệ phí |
||
|
|
|
6417 |
Chi phí dịch vụ mua ngoài |
||
|
|
|
6418 |
Chi phí bằng tiền khác |
||
|
67 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
|||
|
|
|
6421 |
Chi phí nhân viên quản lý |
||
|
|
|
6422 |
Chi phí vật liệu quản lý |
||
|
|
|
6423 |
Chi phí đồ dùng văn phòng |
||
|
|
|
6424 |
Chi phí khấu hao TSCĐ |
||
|
|
|
6425 |
Thuế, phí và lệ phí |
||
|
|
|
6426 |
Chi phí dự phòng |
||
|
|
|
6427 |
Chi phí dịch vụ mua ngoài |
||
|
|
|
6428 |
Chi phí bằng tiền khác |
||
|
|
|
|
LOẠI TÀI KHOẢN THU NHẬP KHÁC |
||
|
68 |
|
Thu nhập khác |
|||
|
|
|
|
LOẠI TÀI KHOẢN CHI PHÍ KHÁC |
||
|
69 |
|
Chi phí khác |
|||
|
70 |
|
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp |
|||
|
|
|
8211 |
Chi phí thuế TNDN hiện hành |
||
| 82111 | Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành theo quy định của Luật thuế thu nhập doanh nghiệp | ||||
| 82112 | Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định về thuế tối thiểu toàn cầu | ||||
|
|
|
8212 |
Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
||
|
|
|
|
TÀI KHOẢN XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH |
||
|
71 |
|
Xác định kết quả kinh doanh |
|||