Ẩn
QUẢN LÝ THÀNH VIÊN
Tài khoản
Mật khẩu
Quên mật khẩu
Thành viên mới
HOTLINE
(08) 3719 2513
LIÊN KẾT WEBSITE
Trang chủ > Văn bản pháp luật > Văn bản khác > Văn bản khác > HƯỚNG DẪN CHI TIẾT CÁCH ĐỌC TỜ KHAI NHẬP KHẨU
Văn bản khác


HƯỚNG DẪN CHI TIẾT CÁCH ĐỌC TỜ KHAI NHẬP KHẨU 

Với một tờ khai nhập khẩu thực tế, chỉ cần nắm được những mục quan trọng dưới đây là bạn đã có thể đọc và hiểu được phần lớn thông tin trên tờ khai.
???? MỤC 0. KÝ HIỆU LOẠI TỜ KHAI
Ví dụ trên tờ khai: IMP
IMP thể hiện đây là tờ khai nhập khẩu.
Chỉ cần nhìn mục này, bạn có thể xác định ngay mình đang xem tờ khai nhập hay xuất.

???? MỤC 1. SỐ TỜ KHAI
Ví dụ: 105519328241
Đây là số định danh của tờ khai do hệ thống Hải quan cấp.
Khi làm việc với đồng nghiệp, khách hàng hoặc cơ quan Hải quan, số tờ khai là thông tin quan trọng để tra cứu và đối chiếu hồ sơ.

????MỤC 2. MÃ PHÂN LOẠI KIỂM TRA
Ví dụ trên tờ khai: 2
Đây là mã thể hiện kết quả phân loại kiểm tra của hệ thống.
Với tờ khai này, mã 2 tương ứng luồng vàng, tức hồ sơ thuộc diện kiểm tra chi tiết chứng từ theo quy định.
Người mới cần nhớ: đừng chỉ nhìn “luồng” mà phải hiểu luồng này yêu cầu mình xử lý tiếp công việc gì.

????MỤC 3. MÃ LOẠI HÌNH
Ví dụ: A11
A11 là mã loại hình nhập kinh doanh tiêu dùng.
Đây là một trong những thông tin rất quan trọng khi khai báo, bởi mã loại hình phải phù hợp với bản chất giao dịch và mục đích nhập khẩu của doanh nghiệp.

????MỤC 4. SỐ THỨ TỰ TỜ KHAI
Ví dụ trên tờ khai: 2
Thông tin này thể hiện số lần sửa của tờ khai.
Khi đọc tờ khai, nên chú ý xem đây là tờ khai đăng ký ban đầu hay đã có sửa đổi để tránh đối chiếu nhầm phiên bản.

????MỤC 5. MÃ HÀNG HÓA ĐẠI DIỆN
Ví dụ: 8532
Đây là mã HS được thể hiện ở phần thông tin đầu tờ khai.
Tuy nhiên, khi làm thực tế không nên chỉ nhìn 4 số này rồi kết luận mã HS của hàng hóa.
Muốn xác định mã chính xác phải đi từ mô tả hàng hóa, cấu tạo, công dụng, thành phần, tài liệu kỹ thuật và các quy tắc phân loại HS.

????MỤC 6. TÊN CƠ QUAN HẢI QUAN TIẾP NHẬN
Ví dụ: CCXNKVII
Thông tin này cho biết đơn vị Hải quan tiếp nhận và xử lý tờ khai.
Khi làm hồ sơ, đây cũng là thông tin cần biết để xác định nơi thực hiện thủ tục liên quan đến tờ khai.

????MỤC 7. NGÀY ĐĂNG KÝ
Ví dụ: 15/06/2023 – 12:07:32
Đây là thời điểm tờ khai được đăng ký trên hệ thống.

Ngày đăng ký là một mốc quan trọng để đối chiếu với chứng từ, chính sách áp dụng và tiến độ xử lý lô hàng.

????MỤC 8. NGƯỜI NHẬP KHẨU Ví dụ trên tờ khai: CÔNG TY TNHH VINATRAIN VIỆT NAM Đây là thông tin của doanh nghiệp đứng tên nhập khẩu. Khi kiểm tra tờ khai, cần đối chiếu tên và thông tin doanh nghiệp với hợp đồng, Invoice và các chứng từ liên quan.

????MỤC 9. NGƯỜI XUẤT KHẨU Ví dụ: JOYYER IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED – CHINA Đây là thông tin của bên bán/bên xuất khẩu. Người làm chứng từ cần kiểm tra sự thống nhất giữa thông tin trên tờ khai với Invoice, Packing List, vận đơn và bộ chứng từ của lô hàng.

????MỤC 10. SỐ VẬN ĐƠN Ví dụ trên tờ khai: 110623227829942 Đây là số vận đơn của lô hàng. Khi đọc tờ khai nhập khẩu, đây là thông tin rất đáng chú ý vì nó giúp liên kết tờ khai với bộ chứng từ vận tải.

????MỤC 11. SỐ LƯỢNG HÀNG Ví dụ: 1.931 PK Tức số lượng hàng được khai là 1.931 kiện, với đơn vị PK. Khi kiểm tra, không nên chỉ nhìn con số mà phải xem đơn vị tính có phù hợp với cách đóng gói thực tế và chứng từ hay không.

????MỤC 12. TỔNG TRỌNG LƯỢNG GROSS Ví dụ: 17.336 KGM Đây là tổng trọng lượng hàng theo đơn vị kilogram. Thông tin này cần được đối chiếu với các chứng từ vận tải và chứng từ thương mại để phát hiện những điểm bất thường nếu có.

????MỤC 13. ĐỊA ĐIỂM LƯU KHO Ví dụ: 02CIS01 – TỔNG CTY TÂN CẢNG SÀI GÒN Đây là nơi hàng/container được lưu giữ theo thông tin khai báo. Người làm Logistics cần hiểu thông tin này để theo dõi và xử lý các bước tiếp theo của lô hàng.

????MỤC 14. ĐỊA ĐIỂM DỠ HÀNG Ví dụ: VNSGL – CẢNG CÁT LÁI Đây là địa điểm hàng được dỡ xuống theo thông tin khai báo. Đừng nhầm địa điểm dỡ hàng với địa điểm lưu kho. Hai thông tin này có thể liên quan nhưng không phải lúc nào cũng giống nhau.

????MỤC 15. ĐỊA ĐIỂM XẾP HÀNG Ví dụ: CNSHA – SHANGHAI Cho biết nơi hàng được xếp lên phương tiện vận chuyển để đưa về Việt Nam. Nhìn vào mục 14 và 15, bạn có thể hình dung nhanh tuyến vận chuyển của lô hàng: SHANGHAI → CẢNG CÁT LÁI

????MỤC 16. PHƯƠNG TIỆN VẬN CHUYỂN Ví dụ: MERATUS TOMINI 321S Đây là tên tàu/chuyến được thể hiện trên tờ khai. Thông tin này giúp liên kết tờ khai với hồ sơ vận tải và quá trình theo dõi lô hàng.

????MỤC 17. NGÀY HÀNG ĐẾN Ví dụ: 14/06/2023

Đây là mốc rất quan trọng đối với hàng nhập khẩu vì liên quan đến việc theo dõi tiến độ nhận hàng và các mốc xử lý tiếp theo.

????MỤC 18. SỐ HÓA ĐƠN
Ví dụ: A – RY2306
Đây là số Invoice được khai trên tờ khai.
Khi kiểm tra, hãy đối chiếu số Invoice này với Commercial Invoice thực tế.

????MỤC 19. NGÀY PHÁT HÀNH HÓA ĐƠN
Ví dụ: 08/06/2023
Thông tin này cho biết ngày phát hành Invoice được khai trên tờ khai.

????MỤC 20. PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN
Ví dụ: T/T
T/T là Telegraphic Transfer – chuyển tiền bằng điện.
Đây là một trong những thông tin cần đối chiếu với điều khoản thanh toán trong hợp đồng và Invoice.

????MỤC 21. TỔNG TRỊ GIÁ HÓA ĐƠN
Ví dụ trên tờ khai:
A – CIF – USD
và trị giá: 59.087,21 USD
Ở đây cần chú ý cả điều kiện giá CIF và trị giá hóa đơn.
Đây là thông tin quan trọng để xác định và kiểm tra trị giá phục vụ khai báo, tính thuế theo quy định.

????MỤC 22. TRỊ GIÁ TÍNH THUẾ
Ví dụ trên tờ khai:
1.377.913.737,21
Đây là trị giá được sử dụng làm căn cứ tính thuế theo từng sắc thuế và phương pháp xác định trị giá áp dụng.
Người mới rất dễ nhầm trị giá Invoice với trị giá tính thuế, nên cần phân biệt rõ hai khái niệm này.

????MỤC 23. TỔNG HỆ SỐ PHÂN BỔ TRỊ GIÁ
Thông tin này được sử dụng trong việc phân bổ trị giá cho các dòng hàng theo cách khai báo của tờ khai.
Nếu tờ khai có nhiều mặt hàng, người khai cần hiểu cách phân bổ để đảm bảo trị giá từng dòng hàng được xác định phù hợp.

????MỤC 24. TỶ GIÁ TÍNH THUẾ
Ví dụ: 23.320 VND/USD
Nếu trị giá hàng hóa được thể hiện bằng USD thì tỷ giá tính thuế được sử dụng để quy đổi sang VND theo quy định áp dụng.
Đây là một trong những con số ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định số tiền thuế phải nộp.

Như vậy, thay vì nhìn một tờ khai và cố nhớ hàng chục ô cùng lúc, hãy tập đọc theo từng nhóm:
???? Thông tin tờ khai → Doanh nghiệp → Vận chuyển → Hàng hóa → Invoice → Trị giá → Thuế.
Khi đã quen với cách đọc này, bạn sẽ không còn cảm giác “tờ khai có quá nhiều thông tin” nữa.
Quan trọng hơn, khi đi làm thực tế, bạn không chỉ cần biết mục này là gì, mà phải hiểu thông tin đó lấy từ chứng từ nào, dùng để làm gì và nếu khai sai thì ảnh hưởng đến bước nào tiếp theo.

  • TIN TỨC NÓNG